- Khai ISF — tối thiểu 24 giờ trước khi xếp hàng tại Việt Nam. Xem hướng dẫn ISF.
- Manifest của hãng tàu được truyền cho CBP trước khi tàu đến.
- Khai tờ khai nhập khẩu (dữ liệu mẫu CBP 3461) — thường trước hoặc khi hàng đến để CBP xem xét sớm.
- CBP và cơ quan chuyên ngành xem xét — CBP đánh giá rủi ro; FDA, USDA, CPSC… xem xét sản phẩm thuộc phạm vi của họ. Kết quả có thể là giải phóng, giữ hàng hoặc kiểm hóa.
- Kiểm hóa (nếu bị chọn) — soi chiếu hoặc kiểm tra thực tế — xem kiểm hóa CBP.
- Giải phóng hàng — hàng được rời cảng.
- Tờ khai tóm tắt (dữ liệu mẫu CBP 7501) và nộp thuế — thường trong 10 ngày làm việc sau khi giải phóng.
- Thanh khoản — CBP chốt tờ khai, thường khoảng 314 ngày sau ngày nhập; có thể điều chỉnh và khiếu nại trong thời hạn quy định.
Ai làm gì
| Bên | Vai trò |
|---|---|
| Người nhập khẩu (IOR) | Chịu trách nhiệm pháp lý; nộp thuế — xem IOR |
| Đại lý hải quan | Khai tờ khai trên hệ thống ACE thay mặt IOR |
| Forwarder | Điều phối dữ liệu, vận chuyển và giao hàng |
| Nhà xuất khẩu tại Việt Nam | Cung cấp hóa đơn, phiếu đóng gói và dữ liệu sản phẩm chính xác |
Phần lớn chậm trễ bắt đầu từ dữ liệu sai. Liên quan: các loại tờ khai · yêu cầu chuyên ngành.
