| Hình thức | Cách thức | Ảnh hưởng thường gặp |
|---|---|---|
| Không xâm nhập (soi chiếu / VACIS) | Quét container không mở cửa | Vài ngày; phí soi và phí kéo container |
| Kiểm tra cửa container (tailgate) | Mở cửa, kiểm tra hàng phía sau | Vài ngày; phí bốc xếp |
| Kiểm tra toàn diện (intensive) | Container được đưa đến trạm kiểm tra, rút một phần hoặc toàn bộ hàng | Một đến vài tuần; phí rút hàng, lưu kho, kéo container — thường tốn kém nhất |
Chi phí kiểm hóa do nhà nhập khẩu trả — và với DDP là phía người bán.
Yếu tố làm tăng rủi ro bị kiểm
- Mô tả mơ hồ hoặc dữ liệu không thống nhất giữa ISF, hóa đơn và tờ khai.
- Nhà nhập khẩu mới, nhà cung cấp mới, mã HTS mới.
- Sản phẩm có nghi vấn chuyển tải hoặc lao động cưỡng bức.
- Hàng thuộc quản lý chuyên ngành (thực phẩm, mỹ phẩm, đồ trẻ em).
Cách giảm rủi ro
- Mô tả cụ thể và mã HTS thống nhất.
- ISF chính xác với nhà sản xuất và địa điểm đóng hàng thực tế.
- Hồ sơ xuất xứ và chuỗi cung ứng đầy đủ — xem tuân thủ.
- Dự trù chi phí kiểm hóa trong giá DDP.
