Mã HTS là nền tảng của mọi phép tính thuế đồ gỗ. Hai sản phẩm trông giống nhau có thể thuộc mã khác nhau — và từ năm 2025, thuộc các biện pháp thuế khác nhau. Dưới đây là cách phân loại trên thực tế.
Các nhóm chính
| Nhóm | Phạm vi | Ví dụ |
|---|---|---|
| 9401 | Ghế ngồi (có hoặc không chuyển thành giường) và bộ phận | Ghế ăn, sofa, ghế bành, đôn, ghế văn phòng |
| 9403 | Đồ nội thất khác và bộ phận | Bàn, giường, tủ, tủ áo, kệ, bàn làm việc |
| 9404 | Nệm, đồ giường, gối đệm | Nệm, gối, chăn |
Những câu hỏi làm thay đổi mã
- Vật liệu chính là gì? Gỗ, kim loại, nhựa, mây/tre.
- Có bọc nệm không? Ghế bọc nệm có phân nhóm riêng — và đồ gỗ bọc nệm liên quan đến Section 232.
- Dùng ở đâu? Nội thất nhà bếp, phòng ngủ, văn phòng và loại khác có mã riêng trong nhóm 9403.
- Là sản phẩm hoàn chỉnh, bộ hay bộ phận? Bộ phận và bộ sản phẩm có quy tắc phân loại riêng.
Sản phẩm nhiều vật liệu
Bàn mặt gỗ chân sắt được phân loại theo vật liệu tạo nên đặc trưng cơ bản — thường là phần dễ thấy và mang chức năng chính. Khi chưa chắc chắn, các phán quyết phân loại của CBP (tra cứu trực tuyến trên cơ sở dữ liệu CROSS) cho biết sản phẩm tương tự đã được phân loại thế nào.
Vì sao độ chính xác quan trọng hơn bao giờ hết
- Các biện pháp thuế từ 2025 nhắm vào mã cụ thể; sai mã có thể dẫn đến nộp thiếu thuế và bị phạt.
- Với DDP, người bán phải trả mọi khoản chênh lệch phát hiện sau khi nhập khẩu.
- Mã thống nhất giữa hóa đơn, phiếu đóng gói và ISF giúp tránh bị giữ hàng.
Lời khuyên thực tế
- Mô tả sản phẩm chính xác trên hóa đơn: vật liệu, công dụng, có bọc nệm hay không.
- Lập danh sách tổng hợp sản phẩm – mã HTS và rà soát khi thuế thay đổi.
- Nhờ forwarder xác nhận mã trước khi sản xuất hàng loạt sản phẩm mới.
Đọc tiếp: các lớp thuế cộng dồn với đồ gỗ.
Các biện pháp thuế của Mỹ thay đổi thường xuyên từ năm 2025. Số liệu trong bài chỉ mang tính minh họa; hãy luôn xác nhận thuế suất có hiệu lực tại ngày nhập khẩu cho đúng mã HTS trước khi báo giá cho khách.
