Báo giá DDP chỉ hiệu quả khi bạn biết chi phí về kho trên mỗi sản phẩm. Dưới đây là phương pháp từng bước kèm ví dụ. Các thuế suất là giả định minh họa, không phải thuế hiện hành — hãy thay bằng mức đã xác nhận cho sản phẩm của bạn.
Bước 1 — Xác định trị giá hải quan
Trị giá hải quan Mỹ thường là trị giá giao dịch: giá thực trả cho hàng hóa, thường không gồm cước quốc tế và bảo hiểm. Ví dụ: 200 bàn ăn × 150 USD = 30.000 USD.
Bước 2 — Áp từng lớp thuế
| Khoản | Thuế suất giả định | Số tiền (USD) |
|---|---|---|
| Thuế cơ bản HTS | 0% (giả định) | 0 |
| Thuế bổ sung theo xuất xứ | X% (kiểm tra hiện hành) | 30.000 × X% |
| MPF | 0,3464% | ≈ 104 |
| HMF (đường biển) | 0,125% | 37,50 |
Nếu X là 20%, thuế bổ sung là 6.000 USD. Hàng thuộc Section 232 hoặc AD/CVD được tính riêng — xem các lớp thuế.
Bước 3 — Cộng chi phí logistics
- Đầu Việt Nam: vận chuyển nội địa, thông quan xuất khẩu, phí cảng
- Cước biển cho một container 40HC (thay đổi theo mùa — xem cước tàu biển)
- Đầu Mỹ: phí cảng, chassis, đại lý hải quan, bond, ISF
- Giao hàng: kéo container về kho, hoặc phí xe LTL / giao tận nhà
Bước 4 — Chia cho số sản phẩm
Chi phí trọn gói mỗi sản phẩm = (giá hàng + toàn bộ thuế, phí + toàn bộ chi phí logistics) ÷ số sản phẩm. Tăng số bàn mỗi container từ 200 lên 240 giúp giảm khoảng 17% phần chi phí logistics trên mỗi bàn — xem mẹo đóng container.
Bước 5 — Cộng khoản dự phòng rủi ro
Thêm biên dự phòng cho kiểm hóa, lưu kho hoặc thay đổi thuế giữa lúc báo giá và lúc xuất hàng, hoặc thỏa thuận điều khoản điều chỉnh thuế với người mua.
