Khách hàng Bắc Mỹ mua phụ kiện theo tiêu chuẩn. Một đơn hàng ghi "1/2 in 3000# SW tee, A182 F316L, B16.11" đã xác định kích thước, cấp áp lực, vật liệu và ký hiệu chỉ trong một dòng. Nhà cung cấp tại Việt Nam, Trung Quốc và Đông Nam Á hiểu các mã này sẽ ít bị trả hàng và được duyệt mẫu nhanh hơn.
Tiêu chuẩn kích thước (nhóm "B16")
| Tiêu chuẩn | Phạm vi |
|---|---|
| ASME B16.9 | Phụ kiện hàn đối đầu gia công sẵn: co, tê, côn, chụp, stub end |
| ASME B16.11 | Phụ kiện rèn hàn lồng và ren — ren Class 2000/3000/6000, hàn lồng 3000/6000/9000 |
| MSS SP-114 | Phụ kiện đúc chống ăn mòn ren và hàn lồng, Class 150 và 1000 |
| ASME B16.3 | Phụ kiện gang dẻo ren, Class 150 và 300 |
| ASME B16.5 | Mặt bích và phụ kiện mặt bích |
| ASME B16.22 / B16.18 / B16.29 | Phụ kiện hàn thiếc đồng gia công, hợp kim đồng đúc và DWV |
| ASME B1.20.1 | Ren ống NPT — ren côn Bắc Mỹ, không phải BSP |
Tiêu chuẩn vật liệu (ASTM)
- A105 — thép carbon rèn. A182 — thép hợp kim và inox rèn (F304/L, F316/L).
- A234 WPB — phụ kiện hàn đối đầu thép carbon. A403 — phụ kiện hàn đối đầu inox: WP-S đúc liền, WP-W có mối hàn, WP-WX có mối hàn đã chụp X-quang.
- A351 CF8 / CF8M — inox đúc (tương đương 304 và 316 dạng đúc).
- Chứng nhận kép (ví dụ 304/304L) rất phổ biến và được nhiều nhà phân phối yêu cầu.
Ký hiệu và truy xuất
Khách Mỹ yêu cầu mỗi phụ kiện ghi ký hiệu nhà sản xuất, kích thước, cấp áp lực hoặc schedule, mác vật liệu và mã mẻ nấu (heat code) liên kết với chứng chỉ vật liệu (MTR, thường theo EN 10204 loại 3.1). MSS SP-25 quy định cách ghi ký hiệu chung. Phụ kiện thép còn phải có ký hiệu xuất xứ vĩnh viễn — xem ghi xuất xứ.
Chứng nhận tùy theo ứng dụng
- Nước sinh hoạt: NSF/ANSI/CAN 61 và chứng nhận không chì theo NSF/ANSI 372 — xem đồng, đồng thau và không chì.
- Phòng cháy chữa cháy: chứng nhận UL và FM cho phụ kiện rãnh, phụ kiện sprinkler — xem phụ kiện rãnh và phụ kiện ép.
- Canada: số CRN cho phụ kiện chịu áp — xem phụ kiện sang Canada.
Danh sách kiểm tra trước đơn DDP đầu tiên
- Gửi mẫu kèm MTR và báo cáo kích thước để khách duyệt — xem gửi hàng mẫu.
- Xác nhận tiêu chuẩn ren (NPT) và kiểm tra bằng dưỡng ren.
- Thống nhất cách giao MTR: trong từng thùng, qua email hay trên cổng thông tin.
- Duy trì truy xuất từ mẻ nấu đến đơn hàng — hải quan và khách Mỹ có thể yêu cầu.
Lệnh phòng vệ thương mại, phụ lục Section 232 và thuế phụ thu của Canada với sản phẩm thép, đồng thay đổi thường xuyên, và phạm vi phụ thuộc vào sản phẩm cụ thể. Bài viết là hướng dẫn chung, không phải tư vấn pháp lý — hãy xác nhận cách áp dụng cho mã HTS và xuất xứ của bạn trước khi báo giá.
Balance Trans vận chuyển phụ kiện đường ống từ Việt Nam và Campuchia đi Mỹ và Canada theo điều kiện DDP — cước, thông quan, thuế và giao đến kho hoặc công trình. Hàng sản xuất ở nước châu Á khác? Hãy hỏi chúng tôi phương án phù hợp; xuất xứ luôn được khai đúng sự thật. Xem dịch vụ DDP đi Mỹ & Canada hoặc gửi danh mục hàng để nhận báo giá.
