May mặc là một trong những nhóm hàng chịu thuế cao nhất khi nhập vào Mỹ. Thuế cơ bản thường từ khoảng 10% đến hơn 30% trị giá, tùy loại sản phẩm, vải và thành phần sợi — chưa tính thuế bổ sung.
Yếu tố quyết định mã HTS
- Dệt kim hay dệt thoi: hàng dệt kim thuộc chương 61, dệt thoi thuộc chương 62.
- Loại sản phẩm: áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, đồ lót có nhóm riêng.
- Giới tính và độ tuổi: nam/bé trai, nữ/bé gái, và đồ sơ sinh.
- Thành phần sợi: bông, len, sợi tổng hợp và sợi pha — hàng từ sợi nhân tạo thường có thuế suất cao nhất.
Các lớp thuế cần tính vào giá DDP
| Lớp thuế | Ghi chú |
|---|---|
| Thuế cơ bản HTS | Thường là khoản lớn nhất với hàng may mặc |
| Thuế bổ sung theo xuất xứ | Kiểm tra mức áp dụng tại ngày nhập khẩu |
| MPF và HMF | 0,3464% (có mức tối thiểu/tối đa) và 0,125% với hàng biển |
Cách giảm thuế hợp pháp
- Định giá theo giao dịch bán đầu tiên (first sale): khi hàng bán qua trung gian, thuế có thể tính theo giá nhà máy bán cho trung gian nếu giao dịch đáp ứng yêu cầu của Mỹ (giao dịch thật, hàng xác định xuất sang Mỹ, giá độc lập).
- Phân loại chính xác: thành phần sợi và cấu trúc vải phải có hồ sơ chứng minh; sai sót có thể theo cả hai chiều.
- Khai trị giá đúng: loại trừ các khoản không chịu thuế như cước quốc tế và bảo hiểm khi được tách bạch đúng cách.
- Đa dạng thị trường: với Canada, CPTPP có thể xóa thuế cho hàng may mặc đủ điều kiện — xem hàng may mặc đi Canada.
Tuyệt đối không khai thấp trị giá hay khai sai thành phần sợi — rủi ro bị phạt và tịch thu lớn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm.
Thuế suất và quy định thương mại có thể thay đổi. Số liệu trong bài là hướng dẫn chung — hãy xác nhận thuế suất hiện hành theo đúng mã HTS trước khi báo giá DDP.
